Hotline0889.277.112
Trang chủ › So sánh › So sánh Yaka R1, R2 và R3: cùng 800W, khác quãng đường và tốc độ

So sánh Yaka R1, R2 và R3: cùng 800W, khác quãng đường và tốc độ

Minh Trang · 21/10/2026 · 4 phút đọc

Trả lời nhanh

Ba mẫu Yaka R1, R2 và R3 cùng ghi công suất 800W. Giá tham khảo từ 10.990.000 đồng đến 12.490.000 đồng, đo ngày 20/10/2026. Phần khác nhau nằm ở quãng đường, tốc độ và chi tiết ắc quy ghi trong bảng.

Ba mẫu Yaka R1, R2 và R3 cùng ghi công suất 800W, nên phần khác nhau nằm ở ba con số còn lại: giá tham khảo, quãng đường và tốc độ. R1 có giá tham khảo 12.490.000 đồng, ghi 80 km cho một lần sạc và tốc độ 45 km/h. R2 có giá tham khảo 10.990.000 đồng, ghi 65 đến 75 km và tốc độ 42 km/h. R3 có giá tham khảo 11.500.000 đồng, ghi 60 km và tốc độ 50 km/h. Bài này đặt ba mẫu cạnh nhau đúng theo các con số đó để bạn tự đối chiếu.

Bảng ba mẫu Yaka đặt cạnh nhau

MẫuGiá tham khảo (ngày 20/10/2026)Giá gạchQuãng đườngTốc độẮc quyCông suất
Yaka R112.490.000 đ13.490.000 đ80 km/lần sạc45 km/hẮc quy axit chì 60V20Ah800W
Yaka R210.990.000 đ11.990.000 đ65-75 km/lần sạc42 km/hẮc quy axit chì 60V20Ah800W
Yaka R3 (48V-22A) 4 bình11.500.000 đ12.200.000 đ60 km/lần sạc50 km/hNguồn không ghi chi tiết800W

Bảng lấy từ bảng giá đo ngày 20/10/2026. Cột ắc quy của R3 để trống phần chi tiết vì nguồn chỉ ghi tên bản là Yaka R3 (48V-22A) 4 bình, không ghi thêm loại ắc quy như hai mẫu còn lại. Bạn xem thêm trang so sánh của Phố Xe Điện Smile để đặt các mẫu này cạnh những dòng xe khác cùng tầm giá.

Giá của ba mẫu chênh nhau bao nhiêu?

Khoảng giá của ba mẫu chạy từ 10.990.000 đồng đến 12.490.000 đồng. R1 và R2 chênh nhau 1.500.000 đồng. R1 và R3 chênh nhau 990.000 đồng. R3 và R2 chênh nhau 510.000 đồng. Giá gạch đi kèm lần lượt là 13.490.000 đồng cho R1, 11.990.000 đồng cho R2 và 12.200.000 đồng cho R3, tức mỗi mẫu đều có giá gạch cao hơn giá tham khảo đúng 1.000.000 đồng ở R1 và R2, và 700.000 đồng ở R3. Khi ra cửa hàng, bạn đối chiếu lại giá tại thời điểm mua, vì giá tham khảo trong bài là số đo ngày 20/10/2026.

Quãng đường và tốc độ ghi trên trang

Ở cột quãng đường, R1 ghi 80 km cho một lần sạc. R2 ghi một khoảng, từ 65 đến 75 km cho một lần sạc. R3 ghi 60 km cho một lần sạc. Đây là các con số ghi trên trang và trong bảng giá, không phải cam kết cho mọi chuyến đi, vì quãng đường thực tế còn tùy cách chạy và điều kiện đường. Ở cột tốc độ, thứ tự lại khác: R3 ghi 50 km/h, R1 ghi 45 km/h và R2 ghi 42 km/h. Như vậy, mẫu ghi quãng đường dài trong bảng không phải là mẫu ghi tốc độ cao trong bảng, và ngược lại. Bạn nên đọc hai cột này riêng rẽ, đừng gộp thành một kết luận chung cho cả ba mẫu.

Ba mẫu giống nhau ở những con số nào?

Điểm giống nhau rõ ràng trong bảng là công suất: cả ba mẫu cùng ghi 800W. Hai mẫu R1 và R2 cùng ghi ắc quy axit chì 60V20Ah. Ngoài hai điểm đó, các con số còn lại đều khác nhau ở từng mẫu, từ giá, giá gạch, quãng đường cho tới tốc độ. Vì công suất ghi bằng nhau, bài viết không xếp hạng sức kéo hay khả năng tăng tốc của ba mẫu, mà chỉ nhắc lại đúng con số 800W có trong bảng giá. Muốn biết cảm giác chạy thực tế, bạn nên tới cửa hàng chạy thử từng mẫu và đối chiếu lại với nhu cầu đi lại hằng ngày của mình.

Đọc bảng theo nhu cầu đi lại của bạn

Nếu mỗi ngày bạn đi một quãng đường cố định, hãy lấy con số đó đặt cạnh cột quãng đường: R1 ghi 80 km, R2 ghi 65 đến 75 km và R3 ghi 60 km cho một lần sạc. Nếu ngân sách của bạn quanh 11 triệu đồng, hai mẫu nằm gần mốc này là R2 với 10.990.000 đồng và R3 với 11.500.000 đồng. Nếu bạn muốn xem đủ ba mẫu trong cùng một lần tới cửa hàng, hãy ghi sẵn ba câu hỏi: giá tại thời điểm mua là bao nhiêu, chi tiết ắc quy của bản R3 gồm những gì, và quãng đường ghi trên trang được đo theo điều kiện nào. Trả lời đủ ba câu đó, bạn sẽ có căn cứ để chọn theo nhu cầu của mình thay vì chọn theo ấn tượng ban đầu.

Bài này không bàn chuyện gì?

Bài viết chỉ đặt cạnh nhau giá tham khảo, giá gạch, quãng đường, tốc độ, ắc quy và công suất có trong bảng giá đo ngày 20/10/2026. Bài không bàn bảo hành, trả góp hay phí đăng ký của ba mẫu xe, vì các khoản đó không có trong nguồn của bài. Cần hỏi thêm về từng mẫu, bạn gọi hoặc nhắn Zalo số 0889.277.112.

Câu hỏi thường gặp

Yaka R1, R2 và R3 chênh nhau bao nhiêu tiền?

Giá tham khảo của R2 là 10.990.000 đồng, của R3 là 11.500.000 đồng và của R1 là 12.490.000 đồng, đo ngày 20/10/2026. R1 và R2 chênh nhau 1.500.000 đồng, R3 và R2 chênh nhau 510.000 đồng.

Quãng đường mỗi lần sạc của ba mẫu là bao nhiêu?

R1 ghi 80 km cho một lần sạc, R2 ghi 65 đến 75 km cho một lần sạc và R3 ghi 60 km cho một lần sạc. Đây là con số ghi trên trang và trong bảng giá, không phải cam kết cho mọi chuyến đi thực tế.

Ba mẫu Yaka này có cùng công suất không?

Cả ba mẫu R1, R2 và R3 cùng ghi công suất 800W trong bảng giá đo ngày 20/10/2026. R1 và R2 cùng ghi ắc quy axit chì 60V20Ah, còn chi tiết ắc quy của R3 thì nguồn không ghi thêm ngoài tên bản 4 bình.

Tốc độ ghi trên trang của từng mẫu là bao nhiêu?

R3 ghi tốc độ 50 km/h, R1 ghi 45 km/h và R2 ghi 42 km/h theo bảng giá đo ngày 20/10/2026. Bạn nên đọc cột tốc độ riêng với cột quãng đường, vì thứ tự của ba mẫu ở hai cột này không giống nhau.

Cần tư vấn chọn xe, giá lăn bánh hay trả góp? Hỏi trợ lý Hoàng Vy hoặc gọi/Zalo 0889.277.112, người bán: Xe Điện Smile.

Chat với Hoàng Vy Gọi 0889.277.112 Zalo 0889.277.112

Bài viết được viết bởi Minh Trang, Phố Xe Điện Smile

Mẫu xe nhắc trong bài

Màu xe thực tế có thể khác ảnh.

Bài liên quan

So sánh
So sánh

Xe 50cc tốc độ 43 đến 56 km/h: so tốc độ thiết kế của các mẫu đang bán

3 phút đọc
So sánh

Dibao Pansy: Dio, S2, S3, S4, S4 NFC và SQ2 khác nhau ở công suất và giá

3 phút đọc
So sánh

So sánh Dibao Gofast và Dibao Tesla X 50cc: giá, mức xăng, chọn mẫu nào

2 phút đọc
So sánh

So sánh xe điện Dibao và DV Motor Takashi cùng tầm 15 triệu

2 phút đọc
So sánh

Xe máy điện Yamaha, Honda: thông tin hãng và mẫu tương đương

2 phút đọc
So sánh

So sánh xe số 50cc Kaiser D2 và Daelim C6 Plus

2 phút đọc
Gọi tư vấn Zalo